nouveau riche
/'nu:vou'ri:ʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ mới phất, kẻ mới giàu: Chỉ một người hoặc một gia đình vừa mới trở nên giàu có gần đây, thường là trong một hoặc hai thế hệ. Thuật ngữ này thường mang sắc thái miệt thị, ám chỉ những người này thiếu sự tinh tế, phong cách hoặc văn hóa của tầng lớp thượng lưu lâu đời và có xu hướng phô trương sự giàu có một cách lố bịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The neighborhood is full of nouveau riche who build enormous, tasteless mansions. (Khu phố đầy những kẻ mới phất, những người xây những biệt thự to lớn và thiếu thẩm mỹ.)
- He was dismissed as a vulgar nouveau riche by the old-money families. (Anh ta bị các gia đình giàu có lâu đời coi là một kẻ mới phất thô tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một tính từ (không chính thức): Đôi khi từ này được dùng để miêu tả phong cách hoặc hành vi đặc trưng của "kẻ mới giàu".
- Their nouveau riche taste in decor was evident from the gold-plated fixtures. (Gu trang trí kiểu kẻ mới giàu của họ thể hiện rõ qua các đồ đạc mạ vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Nouveaux riches (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều của "nouveau riche".
- The party was attended by many nouveaux riches. (Bữa tiệc có sự tham dự của nhiều kẻ mới phất.)
Từ đồng nghĩa
- Upstart (n): Kẻ mới nổi, kẻ vừa mới đạt được địa vị hay sự giàu có, thường tỏ ra hợm hĩnh.
- Parvenu (n): Kẻ mới phất (từ có nghĩa tương tự, cùng mang sắc thái miệt thị).
Từ trái nghĩa
- Old money (n): Tầng lớp giàu có lâu đời, có của cải và địa vị được thừa kế qua nhiều thế hệ.
- Aristocracy (n): Tầng lớp quý tộc.
Thành ngữ liên quan
- More money than taste: (Thành ngữ mô tả) Có nhiều tiền hơn là gu thẩm mỹ, thường dùng để chỉ những người giàu nhưng thiếu sự tinh tế, tương tự như đặc điểm gán cho "nouveau riche".
- With that giant diamond statue in his garden, he clearly has more money than taste. (Với bức tượng kim cương khổng lồ trong vườn, rõ ràng anh ta có nhiều tiền hơn là gu thẩm mỹ.)
danh từ, số nhiều nouveaux riches
- kẻ mới phất